Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
family Bible


noun
a large Bible with pages to record marriages and births
Hypernyms:
Bible, Christian Bible, Book, Good Book, Holy Scripture,
Holy Writ, Scripture, Word of God, Word

Related search result for "family bible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.